久要不忘 jiǔ yāo bù wàng·cửu yếu bất vong Hán Việt: cửu yếu bất vong · Pinyin: jiǔ yāo bù wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 久要:旧约、旧交。不忘旧约或旧交。 Cấu tạo: 久 (cửu) + 要 (yếu) + 不 (bất) + 忘 (vong)Pinyinjiǔ yāo bù wàngHán Việtcửu yếu bất vongCấu tạo久 + 要 + 不 + 忘 · cửu + yếu + bất + vong nghĩa thành phần: cửu + yếu + bất + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久要:旧约、旧交。不忘旧约或旧交。 Từ liên quan Gần nghĩa不忘沟壑 · 不忘禪 · 不忘故旧 · 不忘久要 · 不忘母训 · 不忘久德 · 不忘溝壑 · 不忘却