事务繁忙

shì wù fán mángsự vụ phồn mang

Hán Việt: sự vụ phồn mang · Pinyin: shì wù fán máng

Tổng quan

bận rộn

Cấu tạo: 事 (sự) + 務 (vụ) + 繁 (phồn) + 忙 (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhộn nhịp
  • Biên soạn 事務繁忙 hìwùfánmáng f.e. have a lot (of work) to do

Eng

  • Cihui busy; bustling

Từ liên quan

Gần nghĩa

事务上的 · 事务主义 · 事务律师 · 事務主義 · 繁忙季节 · 事务所 · 事务长 · 事務所