众议纷纭

zhòng yì fēn yúnchúng nghị phân vân

Hán Việt: chúng nghị phân vân · Pinyin: zhòng yì fēn yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

纷纭:多而杂乱。人多嘴杂,议论纷纷。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị) + 紛 (phân) + 紜 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý kiến khác nhau
  • Biên soạn 眾議紛紜 hòngyìfēnyún f.e. opinions differ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷纭:多而杂乱。人多嘴杂,议论纷纷。

Eng

  • Cihui 眾議紛紜 hòngyìfēnyún f.e. opinions differ

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纭杂沓 · 众议员 · 众议院 · 众议院议员 · 众议成林 · 纷纭舛错 · 众议院波兰 · 众议院议长