众议员
chúng nghị viên
Hán Việt: chúng nghị viên · Pinyin: zhòng yì yuán
Tổng quan
thành viên Hạ viện Hoa Kỳ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hạ nghị viện
- Google Alex v6 thành viên hạ viện
- Biên soạn 眾議員 hòngyìyuán n. congressman (U.S.) M:²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi representative
Eng
- Cihui member of the House of Representatives
Đức
- Handedict Abgeordnete (im Abgeordnetenhaus) (S, Pol)