住心品 trụ tâm phẩm Hán Việt: trụ tâm phẩm Tổng quan (書名)入真言門住心品之略,大日經品名,明真言行者之心相。☸ Cấu tạo: 住 (trụ) + 心 (tâm) + 品 (phẩm)Hán Việttrụ tâm phẩmCấu tạo住 + 心 + 品 · trụ + tâm + phẩm nghĩa thành phần: trụ + tâm + phẩm Nghĩa ViệtCihui (書名)入真言門住心品之略,大日經品名,明真言行者之心相。☸Tần suất từ [bktd] trụ tâm phẩm (書名)入真言門住心品之略,大日經品名,明真言行者之心相。☸ Từ liên quan Gần nghĩa住心