儒雅风流

rú yǎ fēng liúnho nhã phong lưu

Hán Việt: nho nhã phong lưu · Pinyin: rú yǎ fēng liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.文雅而飘逸。 2.谓风雅淳正。

Cấu tạo: 儒 (nho) + 雅 (nhã) + 風 (phong) + 流 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.文雅而飘逸。 2.谓风雅淳正。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风流罪过 · 风流人物 · 风流倜傥 · 风流蕴藉 · 风流儒雅 · 风流潇洒 · 风流才子 · 风流韵事