分区赛

phân khu tái

Hán Việt: phân khu tái

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 區 (khu) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thi đấu khu vực
  • Biên soạn regional competition

Eng

  • Cihui 分區賽 ēnqūsài n. regional competition

Từ liên quan

Gần nghĩa

分区制 · 分区的 · 分区 · 分区表