千佛名经

qiān fú míng jīngthiên phật danh kinh

Hán Việt: thiên phật danh kinh · Pinyin: qiān fú míng jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本为佛经名◇借指登科名榜。以登科喻成佛。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 佛 (phật) + 名 (danh) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.本为佛经名◇借指登科名榜。以登科喻成佛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千佛名經 · 千佛因緣經 · 千佛塔 · 千佛寺 · 千佛洞 · 千佛出興異說 · 千佛土 · 千佛山