去來今

qù lái jīnkhứ lai kim

Hán Việt: khứ lai kim · Pinyin: qù lái jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。指过去﹑未来﹑现在。

Cấu tạo: 去 (khứ) + 來 (lai) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂過去未來現在也。圓覺經曰:「無起無滅去來今。」蘇軾詩曰:「一彈指頃去來今。」☸
  • Biên soạn past, present, and future

Eng

  • Cihui 去來今 ùláijīn n. <Budd.> past, present, and future

Từ liên quan

Gần nghĩa

去來實有宗 · 來今 · 去來 · 去来 · 来今