來今

lái jīnlai kim

Hán Việt: lai kim · Pinyin: lái jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.现今,现世。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自今以後。《漢書.卷六○.杜周傳》:「今聞方進卒病死,不以尉示天下,反復賞賜厚葬,唯陛下深思往事,以戒來今。」

Cấu tạo: 來 (lai) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ nay về sau
  • Biên soạn from now on

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自今以後。《漢書.卷六○.杜周傳》:「今聞方進卒病死,不以尉示天下,反復賞賜厚葬,唯陛下深思往事,以戒來今。」

Eng

  • Cihui 來今 áijīn f.e. from now on

Từ liên quan

Gần nghĩa

今上 · 今世 · 今井 · 今人 · 今兒 · 今冉 · 今冬 · 今古