同门録 tóng mén lù·đồng môn lục Hán Việt: đồng môn lục · Pinyin: tóng mén lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.科举时代同科者的花名册。 2.指同学姓名录。 Cấu tạo: 同 (đồng) + 门 (môn) + 录 (lục)Pinyintóng mén lùHán Việtđồng môn lụcCấu tạo同 + 门 + 录 · đồng + môn + lục nghĩa thành phần: đồng + môn + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.科举时代同科者的花名册。 2.指同学姓名录。 Từ liên quan Gần nghĩa同门异户 · 同门 · 同门友 · 同门共业