含粻 hán zhāng Pinyin: hán zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古丧礼置于死者口中的米。 Cấu tạo: 含 (hàm) + 粻Pinyinhán zhāngCấu tạo含 + 粻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古丧礼置于死者口中的米。 Từ liên quan Gần nghĩa含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲