大笑大闹

đại tiếu đại nháo

Hán Việt: đại tiếu đại nháo

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 笑 (tiếu) + 大 (đại) + 鬧 (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cười lớn náo loạn
  • Biên soạn make whoopee

Eng

  • Cihui 大笑大鬧 àxiàodànào f.e. make whoopee

Từ liên quan

Gần nghĩa

大笑一声 · 大笑明王 · 大笑起来 · 大闹天宫 · 大笑不止 · 大闹一场 · 大闹法场