大闹天宫

dà nào tiān gōngđại nháo thiên cung

Hán Việt: đại nháo thiên cung · Pinyin: dà nào tiān gōng

Tổng quan

Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孫悟空

Cấu tạo: 大 (đại) + 鬧 (nháo) + 天 (thiên) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 孙悟空 từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記
  • Cihui 西游记
  • Biên soạn create a tremendous uproar (in the heavenly palace)

Eng

  • Cihui Monkey Wreaks Havoc in Heaven, story about the Monkey King Sun Wukong 孫悟空; 孙悟空 from the novel Journey to the West 西遊記; 西游记

Đức

  • Handedict (chin. Animationsfilm, engl. Titel: "Havoc in Heaven" (Aufruhr im Himmel), dt. Titel:) "Der König der Affen" (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天宫图的 · 天宮寶藏 · 天宮寺 · 大闹一场 · 大闹法场 · 天宫图 · 天宮慎徽禪師