學法

xué fǎhọc pháp

Hán Việt: học pháp · Pinyin: xué fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.学习法律。 2.学校的法规。

Cấu tạo: 學 (học) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.学习法律。 2.学校的法规。

Eng

  • JMdict (legally) incorporated educational institution

Đức

  • Handedict Lernmethode

ja

  • JMdict 学法(がくほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

學法女 · 學法灌頂 · 學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位