守恆定律

shǒu héng dìng lǜthủ hằng định luật

Hán Việt: thủ hằng định luật · Pinyin: shǒu héng dìng lǜ

Tổng quan

định luật bảo toàn (vật lý)

Cấu tạo: 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 定 (định) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định luật bảo toàn
  • Tần suất từ định luật bảo toàn (vật lý)
  • Biên soạn 守恆定律 hǒuhéng dìnglǜ n. <phy.> conservation law

Eng

  • Cihui conservation law (physics)
  • Tần suất từ 守恆定律 hǒuhéng dìnglǜ n. <phy.> conservation law

Đức

  • Handedict Erhaltungssatz (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定律的 · 守恆量