尼斯湖水怪

ní sī hú shuǐ guàini tư hồ thủy quái

Hán Việt: ni tư hồ thủy quái · Pinyin: ní sī hú shuǐ guài

Tổng quan

Quái vật hồ Loch Ness

Cấu tạo: 尼 (ni) + 斯 (tư) + 湖 (hồ) + 水 (thủy) + 怪 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quái vật hồ Loch Ness
  • Tần suất từ Quái vật hồ Loch Ness

Eng

  • Cihui Loch Ness Monster
  • Tần suất từ Loch Ness Monster

Đức

  • Handedict Ungeheuer von Loch Ness (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼斯条约 · 尼斯足球俱乐部