山崩海啸
san băng hải khiếu
Hán Việt: san băng hải khiếu · Pinyin: shān bēng hǎi xiào
Tổng quan
trời long đất nở
山岳崩塌,海水奔腾咆哮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 long trời lở đất
- VietPhrases trời long đất nở
- Tần suất từ trời long đất nở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山岳崩塌,海水奔腾咆哮。