所属单位

suǒ shǔ dān wèisở chúc đan vị

Hán Việt: sở chúc đan vị · Pinyin: suǒ shǔ dān wèi

Tổng quan

đơn vị trực thuộc

Cấu tạo: 所 (sở) + 屬 (chúc) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty con
  • Tần suất từ đơn vị trực thuộc , công ty con

Eng

  • Cihui affiliated unit; subsidiary
  • Tần suất từ affiliated unit; subsidiary

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模