打伙儿

dǎ huǒ érđả khỏa nhi

Hán Việt: đả khỏa nhi · Pinyin: dǎ huǒ ér

Tổng quan

kết bọn

新华 · Tân Hoa Đại lục

结伴; 合伙:几个人~上山采药。

Cấu tạo: 打 (đả) + 夥 (khỏa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết bạn: kết bọn
  • Biên soạn ►See ²dǎhuǒ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结伴; 合伙:几个人~上山采药。

Eng

  • Cihui 打伙兒 ǎhuǒr ►See ²dǎhuǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

打伙兒 · 打伙計 · 打伙计 · 打伙 · 打夥