收購企業

shōu gòu qǐ yèthu cấu xí nghiệp

Hán Việt: thu cấu xí nghiệp · Pinyin: shōu gòu qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 購 (cấu) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua lại doanh nghiệp

Đức

  • Handedict Unternehmensübernahme, Übernahme (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企業管理 · 企業聯合 · 企業集團 · 收購要約 · 企業主 · 企業內網路 · 企业化