改过来
cải quá lai
Hán Việt: cải quá lai
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sửa đổi
- Biên soạn r.v. change over to; amend; put right
Eng
- Cihui 改過來 ǎi guòlai r.v. change over to; amend; put right
- Tần suất từ r.v. change over to; amend; put right
Hán Việt: cải quá lai