无辜鸟

wú gū niǎovô cô điểu

Hán Việt: vô cô điểu · Pinyin: wú gū niǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中姑获鸟的别名。俗亦呼为鬼鸟。

Cấu tạo: 無 (vô) + 辜 (cô) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中姑获鸟的别名。俗亦呼为鬼鸟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无辜的 · 无辜 · 無辜 · 无辜疳 · 无辜病 · 無辜疳 · 無辜病 · 無辜鳥