日薄桑榆

rì báo sāng yúnhật bạc tang du

Hán Việt: nhật bạc tang du · Pinyin: rì báo sāng yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹日薄西山。比喻老年的时光。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 薄 (bạc) + 桑 (tang) + 榆 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹日薄西山。比喻老年的时光。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日薄西山 · 日薄崦嵫 · 桑榆暮景 · 桑榆末景 · 日薄西隅 · 桑榆之景 · 桑榆晚景 · 日薄虞渊