日薄西隅

rì bó xī yúnhật bạc tây ngung

Hán Việt: nhật bạc tây ngung · Pinyin: rì bó xī yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「日薄西山」。見「日薄西山」條。01.《藝文類聚.卷七二.食物部.酒》引晉.張載〈酃酒賦〉:「於是歡樂既洽,日薄西隅。主稱湛露,賓歌驪駒。」<a name="西山日薄"> </a>

Cấu tạo: 日 (nhật) + 薄 (bạc) + 西 (tây) + 隅 (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「日薄西山」。見「日薄西山」條。01.《藝文類聚.卷七二.食物部.酒》引晉.張載〈酃酒賦〉:「於是歡樂既洽,日薄西隅。主稱湛露,賓歌驪駒。」<a name="西山日薄"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

日薄西山 · 日薄崦嵫 · 日薄桑榆 · 日薄虞渊 · 日薄虞淵