晩会

wǎn huì

Pinyin: wǎn huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晩上举行的以文娱节目为主的集会。

Cấu tạo: 晩 + 會 (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩上举行的以文娱节目为主的集会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党