法界無礙智 pháp giới vô ngại trí Hán Việt: pháp giới vô ngại trí Tổng quan (術語)華嚴經所說十種智之一。證法界無礙理之智也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 界 (giới) + 无 (vô) + 碍 (ngại) + 智 (trí)Hán Việtpháp giới vô ngại tríCấu tạo法 + 界 + 无 + 碍 + 智 · pháp + giới + vô + ngại + trí nghĩa thành phần: pháp + giới + vô + ngại + trí Nghĩa ViệtCihui (術語)華嚴經所說十種智之一。證法界無礙理之智也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa法界無邊智 · 法界體性智 · 法界體性觀 · 法界一相 · 法界三昧 · 法界三觀 · 法界加持 · 法界唯心