淨土文類 tịnh thổ văn loại Hán Việt: tịnh thổ văn loại Tổng quan (書名)日本真宗之本典,教行信證文類也。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 土 (thổ) + 文 (văn) + 类 (loại)Hán Việttịnh thổ văn loạiCấu tạo净 + 土 + 文 + 类 · tịnh + thổ + văn + loại nghĩa thành phần: tịnh + thổ + văn + loại Nghĩa ViệtCihui (書名)日本真宗之本典,教行信證文類也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa淨土七經 · 淨土十疑 · 淨土真宗 · 淨土變相 · 净土宗 · 淨土三十益 · 淨土三部經 · 淨土不退地