無聲片

wú shēng piànvô thanh phiến

Hán Việt: vô thanh phiến · Pinyin: wú shēng piàn

Tổng quan

phim câm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有声音,只有形象的影片。也称默片。

Cấu tạo: 無 (vô) + 聲 (thanh) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim câm
  • Biên soạn silent film M:²bù

Eng

  • Cihui 無聲片 úshēngpiān n. silent film M:²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

無聲片兒 · 无声地 · 无声息 · 无声的 · 無聲漏 · 无声无息 · 无声无色 · 无声无臭