無聲漏 vô thanh lậu Hán Việt: vô thanh lậu Tổng quan (雜名)以末香造篆文,供計時之用,故稱無聲漏。釋門正統三曰:「有以盤模篆文,號無聲漏者。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 声 (thanh) + 漏 (lậu)Hán Việtvô thanh lậuCấu tạo无 + 声 + 漏 · vô + thanh + lậu nghĩa thành phần: vô + thanh + lậu Nghĩa ViệtCihui (雜名)以末香造篆文,供計時之用,故稱無聲漏。釋門正統三曰:「有以盤模篆文,號無聲漏者。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa无声地 · 无声息 · 无声片 · 无声的 · 無聲片 · 无声无息 · 无声无色 · 无声无臭