照顾自己

chiếu cố tự kỉ

Hán Việt: chiếu cố tự kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 顧 (cố) + 自 (tự) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự lo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fend for oneself

Eng

  • Cihui fend for oneself
  • Tần suất từ fend for oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

照顾婴儿 · 自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手 · 自己挑选 · 自己田園 · 自己人