自己挑选

tự kỉ thiêu tuyển

Hán Việt: tự kỉ thiêu tuyển

Tổng quan

sự tự mình chọn

Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 挑 (thiêu) + 選 (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự chọn

Từ liên quan

Gần nghĩa

自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手 · 自己田園 · 自己人 · 挑选的 · 自己事