燙面

năng diện

Hán Việt: năng diện

Tổng quan

bột nhào bằng nước nóng. bánh cuốn bột mì nóng 燙面餃兒. bánh xủi cảo nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用很烫的水和(huó)的面:~卷儿, ~饺儿。

Cấu tạo: 烫 (năng) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 燙面捲兒。 燙面餃兒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烫伤 · 烫发 · 烫头 · 烫平 · 烫手 · 烫斗 · 烫死 · 烫洗