百败不折

bǎi bài bù zhébách bại bất chiết

Hán Việt: bách bại bất chiết · Pinyin: bǎi bài bù zhé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

折:屈服。即使失败100次也绝不屈服。形容意志坚强。

Cấu tạo: 百 (bách) + 敗 (bại) + 不 (bất) + 折 (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折:屈服。即使失败100次也绝不屈服。形容意志坚强。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不折不扣 · 不折不扣地