眼花心亂

yǎn huā xīn luànnhãn hoa tâm loạn

Hán Việt: nhãn hoa tâm loạn · Pinyin: yǎn huā xīn luàn

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容心神迷惑不定。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容心神迷惑不定。

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 花 (hoa) + 心 (tâm) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容心神迷惑不定。"}
  • Biên soạn The eyes are not clear and the heart is confused

Eng

  • Cihui 眼花心亂 ǎnhuāxīnluàn f.e. The eyes are not clear and the heart is confused

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼花缭乱 · 心乱如麻 · 眼花耳热 · 眼花地 · 眼花的 · 眼花缭乱的 · 眼花撩乱 · 心乱如丝