窮年沒世

qióng nián mò shìcùng niên một thế

Hán Việt: cùng niên một thế · Pinyin: qióng nián mò shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

没世:一辈子。形容经历的时间长久。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 年 (niên) + 沒 (một) + 世 (thế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷年累月 · 穷年累世 · 窮年累月 · 穷年累岁 · 没世无称 · 没世不忘 · 没世无闻 · 没世穷年