经历风雨

jīng lì fēng yǔkinh lịch phong vũ

Hán Việt: kinh lịch phong vũ · Pinyin: jīng lì fēng yǔ

Tổng quan

trải qua gian nan (thành ngữ)

Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 風 (phong) + 雨 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gian nan
  • Google Alex v6 trải gió mưa

Eng

  • Cihui to go through thick and thin (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风雨如磐 · 风雨漂摇 · 风雨凄凄 · 风雨无阻 · 风雨飘摇 · 风雨不透 · 风雨交加 · 风雨同舟