耶舍崛多

da xá quật đa

Hán Việt: da xá quật đa

Tổng quan

(人名)Yaśogupta,比丘名。譯曰稱藏。見歷代三寶記十一。☸

Cấu tạo: 耶 (da) + 舍 (xá) + 崛 (quật) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Yaśogupta,比丘名。譯曰稱藏。見歷代三寶記十一。☸
  • Tần suất từ [bktd] da xá quật đa (人名)Yaśogupta,比丘名。譯曰稱藏。見歷代三寶記十一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

耶舍塔 · 崛多三藏