胸怀磊落

xiōng huái lěi luòhung hoài lỗi lạc

Hán Việt: hung hoài lỗi lạc · Pinyin: xiōng huái lěi luò

Tổng quan

lỗi lạc quang minh

新华 · Tân Hoa Đại lục

心地光明正大。

Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 磊 (lỗi) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng thắn
  • VietPhrases lỗi lạc quang minh
  • Tần suất từ lỗi lạc quang minh
  • Biên soạn 胸懷磊落 iōnghuái lěiluò v.p. frank; honest; harboring no evil thought

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心地光明正大。

Eng

  • Cihui 胸懷磊落 iōnghuái lěiluò v.p. frank; honest; harboring no evil thought
  • Tần suất từ 胸懷磊落 iōnghuái lěiluò v.p. frank; honest; harboring no evil thought

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸怀大志 · 磊落大方 · 胸怀坦荡 · 磊落光明 · 磊落跌荡 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡 · 胸怀坦白