薩爾茨堡

sà ěr cí bǎotát nhĩ tì bảo

Hán Việt: tát nhĩ tì bảo · Pinyin: sà ěr cí bǎo

Tổng quan

Salzburg

Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Salzburg
  • Tần suất từ Salzburg

Eng

  • Cihui Salzburg
  • Tần suất từ Salzburg

Đức

  • Handedict Salzburg (Stadt in Österreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薩爾圖區 · 薩爾溫江 · 薩爾瓦多 · 薩爾科奇 · 薩爾科齊 · 薩爾圖 · 薩爾州 · 薩爾布呂肯