蠖屈不伸 huò qū bù shēn·oách khuất bất thân Hán Việt: oách khuất bất thân · Pinyin: huò qū bù shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 像尺蠖一样弯曲而不能伸展。比喻人不得志。 Cấu tạo: 蠖 (oách) + 屈 (khuất) + 不 (bất) + 伸 (thân)Pinyinhuò qū bù shēnHán Việtoách khuất bất thânCấu tạo蠖 + 屈 + 不 + 伸 · oách + khuất + bất + thân nghĩa thành phần: oách + khuất + bất + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.如尺蠖之屈而不伸。喻人不得志。 Từ liên quan Gần nghĩa蠖屈求伸 · 蠖屈鼠伏 · 蠖屈蜗潜 · 蠖屈螭盘 · 蠖屈蝸潛 · 蠖屈螭盤