行事舉例

xíng shì jǔ lìhành sự cử lệ

Hán Việt: hành sự cử lệ · Pinyin: xíng shì jǔ lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.事无成法可循,援引旧例以行之。

Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 舉 (cử) + 例 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舉例來說 · 舉例說明 · 行事曆 · 行事會正記 · 行事鈔 · 行事鈔資持記 · 举例发凡 · 舉例發凡