言者不知

yán zhě bù zhīngôn giả bất tri

Hán Việt: ngôn giả bất tri · Pinyin: yán zhě bù zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓多言多语的人缺乏智慧。

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả) + 不 (bất) + 知 (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多言多语的人缺乏智慧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知所云 · 不知所措 · 不知所终 · 不知就里 · 不知痛痒 · 不知进退 · 不知丁董 · 不知甘苦