言者弗知 yán zhě fú zhī·ngôn giả phất tri Hán Việt: ngôn giả phất tri · Pinyin: yán zhě fú zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指多言多语的人缺乏智能。同“言者不知”。 Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả) + 弗 (phất) + 知 (tri)Pinyinyán zhě fú zhīHán Việtngôn giả phất triCấu tạo言 + 者 + 弗 + 知 · ngôn + giả + phất + tri nghĩa thành phần: ngôn + giả + phất + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多言多语的人缺乏智能。同“言者不知”。 Từ liên quan Gần nghĩa弗知人事 · 言者不知 · 言者无罪 · 言者心之声