說道沙門

thuyết đạo sa môn

Hán Việt: thuyết đạo sa môn

Tổng quan

(雜名)四種沙門之一。見沙門條附錄。☸

Cấu tạo: 说 (thuyết) + 道 (đạo) + 沙 (sa) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)四種沙門之一。見沙門條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙門日用 · 沙門眼目 · 沙门氏菌 · 沙門日用錄 · 沙門果 · 沙門眼 · 沙門統 · 沙門那