警告标志 jǐng gào biāo zhì·cảnh cáo tiêu chí Hán Việt: cảnh cáo tiêu chí · Pinyin: jǐng gào biāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Pinyinjǐng gào biāo zhìHán Việtcảnh cáo tiêu chíCấu tạo警 + 告 + 標 + 誌 · cảnh + cáo + tiêu + chí nghĩa thành phần: cảnh + cáo + tiêu + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biển báo cảnh cáoĐứcHandedict Warnschild Từ liên quan Gần nghĩa标志性 · 警告的 · 标志入栈 · 标志校验 · 标志/识 · 警告不要 · 警告信号 · 警告射击