逡巡酒 qūn xún jiǔ·thuân tuần tửu Hán Việt: thuân tuần tửu · Pinyin: qūn xún jiǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中神仙酿造的顷刻即成之酒。也称"顷刻酒"。 Cấu tạo: 逡 (thuân) + 巡 (tuần) + 酒 (tửu)Pinyinqūn xún jiǔHán Việtthuân tuần tửuCấu tạo逡 + 巡 + 酒 · thuân + tuần + tửu nghĩa thành phần: thuân + tuần + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中神仙酿造的顷刻即成之酒。也称"顷刻酒"。 Từ liên quan Gần nghĩa逡巡于 · 逡巡 · 逡巡不前 · 逡巡术 · 逡巡術 · 逡巡畏缩 · 巡酒