遗物识心 yí wù shí xīn·di vật thức tâm Hán Việt: di vật thức tâm · Pinyin: yí wù shí xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓舍弃一切外在形式而彼此心意一致。 Cấu tạo: 遺 (di) + 物 (vật) + 識 (thức) + 心 (tâm)Pinyinyí wù shí xīnHán Việtdi vật thức tâmCấu tạo遺 + 物 + 識 + 心 · di + vật + thức + tâm nghĩa thành phần: di + vật + thức + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓舍弃一切外在形式而彼此心意一致。 Từ liên quan Gần nghĩa識心見性 · 遗物忘形 · 遺物忘形 · 遺物識心