那摩温

nà mó wēnna ma ôn

Hán Việt: na ma ôn · Pinyin: nà mó wēn

Tổng quan

ÔN số một; trưởng (chỉ người đứng đầu như kíp trưởng, ca trưởng). (英:number one)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"那莫温"。 2.旧中国工厂里工头的别称。英语numberone的音译。

Cấu tạo: 那 (na) + 摩 (ma) + 溫 (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốc công (tiếng pidgin, bắt nguồn từ "number one", chuyển sang chữ Hán) (cũ)
  • Biên soạn number one; foreman

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那莫温"。 2.旧中国工厂里工头的别称。英语numberone的音译。

Eng

  • Cihui foreman (pidgin derived from "number one", rendered in hanzi) (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

那摩 · 那摩斯戴