面目犁黑 miàn mù lí hēi·diện mục lê hắc Hán Việt: diện mục lê hắc · Pinyin: miàn mù lí hēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 面貌黑黄色。形容憔悴的样子。 Cấu tạo: 面 (diện) + 目 (mục) + 犁 (lê) + 黑 (hắc)Pinyinmiàn mù lí hēiHán Việtdiện mục lê hắcCấu tạo面 + 目 + 犁 + 黑 · diện + mục + lê + hắc nghĩa thành phần: diện + mục + lê + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面貌黑黄色。形容憔悴的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa面目全非 · 面目可憎 · 面目狰狞 · 面目一新 · 面目裂開 · 面目黎黑 · 面目黧黑 · 面目全新